
Schwalbe Thunder Burt TL-E PaceStar 29×2.25 – test ma sát lăn
- Giới thiệu
- Thông số từ nhà sản xuất
- Kích thước, trọng lượng và độ dày
- Độ cản lăn: 17.8 Watts
- Khả năng chống thủng: 29 điểm
- Độ bám đường ướt tĩnh: Không có dữ liệu
- Kết luận: 5.0 / 5 – Lựa chọn không thể sai cho đua bơi & đua giải cho địa hình offroad nhẹ
Giới thiệu
Từ cuối năm 2014, Schwalbe bắt đầu thay đổi hệ thống đặt tên và cấu hình casing của họ. Các mẫu Tubeless Ready trước đây gần như được thay thế bởi LiteSkin, trong khi các phiên bản SnakeSkin được đổi sang chuẩn “Tubeless Easy” mới. Schwalbe cho thấy họ đang định hướng SnakeSkin trở thành lựa chọn chính cho người dùng tubeless nhờ khả năng setup dễ hơn đáng kể. LiteSkin vẫn có thể chạy tubeless nhưng việc lên lốp và giữ hơi khó hơn. Thunder Burt SnakeSkin sử dụng casing 67 TPI reinforced sidewall thay vì casing 127 TPI trên LiteSkin. Điều này giúp sidewall chắc chắn hơn khi chạy ở khu vực có đá sắc hoặc thường xuyên gặp sidewall cut.
Schwalbe Thunder Burt là mẫu MTB tire được thiết kế với mục tiêu tối đa hóa tốc độ lăn trên địa hình XC khô và hardpack. Phiên bản được thử nghiệm trong bài này là Thunder Burt Evolution SnakeSkin Tubeless Easy 29×2.25 thuộc model year 2015.
Thông số từ nhà sản xuất
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Schwalbe |
| Mẫu | Thunder Burt TL-E PaceStar |
| Năm | 2015 |
| Nguồn cung cấp | Schwalbe cung cấp |
| Tình trạng | Mới |
| Quãng đường đã đi | 0 km |
| Phân khúc giá | Cao cấp |
| Mã sản phẩm | 11600657 |
| TPI | 67 |
| Compound | PaceStar |
| Bead | Folding |
| ETRTO | 57-622 |
| Kích thước | 29″ |
| Độ rộng | 2.25 |
| Trọng lượng công bố | 575 g |
| Áp suất tối đa | 54 PSI |
Các kích thước hiện có gồm:
29×2.25, 29×2.10, 27.5×2.25 và 27.5×2.10.
Kích thước, trọng lượng và độ dày
Toàn bộ phép đo được thực hiện ở áp suất 35 PSI / 2.4 bar trên vành có chiều rộng trong 17.8 mm.
Chiều rộng casing đo được đạt 54 mm trong khi phần gai rộng 53 mm. Gai trung tâm chỉ cao 1.4 mm còn gai cạnh đạt 3.8 mm. Đây là cấu hình cực kỳ thiên về tốc độ lăn với phần center tread thấp bất thường đối với MTB tire. Tổng độ dày phần giữa lốp, không tính gai, là 1.4 mm. Điều này cho thấy Thunder Burt sử dụng casing tương đối mỏng nhằm tối ưu rolling resistance và trọng lượng.
Thunder Burt có trọng lượng thực tế 573 gram, gần như chính xác với mức 575 gram công bố từ nhà sản xuất.
Kết quả test độ cản lăn
Bài test được thực hiện trong cấu hình tubeless với 40 ml sealant và không sử dụng ruột.
Kết quả được đo với: 1 lốp với tốc độ 29 km/h và tải trọng 42.5 kg
Công thức tính: RR (Watts) = CRR × tốc độ × tải trọng
Rolling resistance của Thunder Burt là cực kỳ ấn tượng đối với một mẫu MTB tire có reinforced sidewall. Ở áp suất 25 PSI, Thunder Burt thậm chí nhanh hơn Continental Race King RaceSport khoảng 0,1 watt và tiếp tục bám rất sát ở các mức áp suất cao hơn. Thunder Burt như điểm cân bằng rất thú vị giữa Schwalbe Racing Ralph và Schwalbe Furious Fred.
Nó mang lại tốc độ gần với semi-slick XC tire nhưng vẫn giữ đủ knob để sử dụng off-road thực tế.
Ma sát lăn Thunder Burt ở suất thấp 25 PSI (1.7 bar): 17.8 Watts | CRR: 0.00534
Kết quả test chống thủng
Khả năng chống thủng tốt hơn nhẹ khi so sánh với Continental Race King hoặc Racing Ralph Tubeless Ready thời điểm đó. Tác giả lưu ý rằng ở thời điểm bài test được thực hiện, Bicycle Rolling Resistance mới chỉ test được khả năng chống thủng phần mặt gai và chưa hoàn thiện bài test sidewall puncture resistance. Điều này có nghĩa ưu thế thực sự của SnakeSkin reinforced sidewall có thể còn lớn hơn trong điều kiện sử dụng thực tế.
Thunder Burt đạt: 29 điểm chống thủng mặt gai
Kết quả test độ bám
Khả năng bám đường thực tế phụ thuộc lớn vào compound, chiều cao gai, và khả năng knob đào xuống địa hình. Thunder Burt có gai trung tâm 1.4 mm, gai cạnh 3.8 mm,
Thiết kế này cho thấy lốp ưu tiên rolling resistance cực thấp và tốc độ cao hơn là grip tối đa trên terrain loose hoặc technical.
Kết luận
Tùy theo mức áp suất sử dụng, Thunder Burt SnakeSkin có rolling resistance thấp hơn hoặc tương đương Continental Race King RaceSport, mẫu từng giữ vị trí top-tier trong thời gian dài. Việc lựa chọn giữa Race King và Thunder Burt thực tế là sự đánh đổi giữa nhiều hay ít knob hơn, sidewall mạnh hay nhẹ hơn, khả năng tubeless setup dễ hay khó hơn.
Thunder Burt đặc biệt phù hợp chặng ma sát lăn cực thấp, tubeless setup dễ dàng, reinforced sidewall, nhưng không cần gai quá lớn cho terrain technical nặng.
Đánh giá cuối cùng
Điểm số tổng: 5.0 / 5
Khuyến nghị: Lựa chọn không thể sai cho đua bơi & đua giải cho địa hình offroad nhẹ























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.